pupillary sphincter
Danh từ: Cơ vòng đồng tử
- Cơ vòng mống mắt: "pupillary sphincter" là một vòng cơ trơn nằm xung quanh mống mắt (phần có màu của mắt). Cơ này có chức năng co bóp để thu nhỏ đồng tử (lỗ đen ở trung tâm mống mắt) khi có nhiều ánh sáng, giúp kiểm soát lượng ánh sáng đi vào mắt.
- (Cơ vòng đồng tử co lại trong ánh sáng mạnh để bảo vệ võng mạc.)
- (Tổn thương cơ vòng đồng tử có thể khiến đồng tử luôn giãn ra.)
"pupillary sphincter reflex": phản xạ co đồng tử, một phản xạ tự động của cơ vòng đồng tử khi tiếp xúc với ánh sáng.
- The pupillary sphincter reflex is tested during a neurological examination.(Phản xạ cơ vòng đồng tử được kiểm tra trong quá trình khám thần kinh.)
"contraction of the pupillary sphincter": sự co thắt của cơ vòng đồng tử, thường được mô tả trong các nghiên cứu sinh lý học hoặc nhãn khoa.
- Contraction of the pupillary sphincter is mediated by the parasympathetic nervous system.(Sự co thắt của cơ vòng đồng tử được điều khiển bởi hệ thần kinh đối giao cảm.)
Pupillary dilator (danh từ): cơ giãn đồng tử, đối lập với cơ vòng đồng tử, có chức năng giãn đồng tử trong điều kiện thiếu sáng.
- The pupillary dilator works in opposition to the pupillary sphincter.(Cơ giãn đồng tử hoạt động đối lập với cơ vòng đồng tử.)
Sphincter pupillae (danh từ, thuật ngữ Latinh): tên gọi khác của cơ vòng đồng tử trong giải phẫu học.
- The sphincter pupillae is innervated by parasympathetic fibers.(Cơ vòng đồng tử được chi phối bởi các sợi thần kinh đối giao cảm.)
- Iris sphincter muscle: cơ vòng mống mắt, một thuật ngữ thay thế trong y học.
- Constrictor pupillae: cơ co đồng tử, thường dùng trong các tài liệu chuyên ngành.
- Pupillary light reflex (danh từ): phản xạ ánh sáng đồng tử, bao gồm cả sự co của cơ vòng đồng tử.
- The pupillary light reflex involves both the pupillary sphincter and dilator.(Phản xạ ánh sáng đồng tử liên quan đến cả cơ vòng và cơ giãn đồng tử.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pupillary sphincter" trong tiếng Anh, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.